just enough

/ˈdʒʌst ɪˈnʌf/
đủ

She brought just enough food for everyone.

Cô ấy mang đủ thức ăn cho mọi người.


thông thường

Lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.

He saved just enough money to buy the ticket.

Anh ấy tiết kiệm đủ tiền để mua vé.

The rain gave us just enough water for the plants.

Mưa đã cho chúng ta đủ nước cho cây cỏ.

Thường dùng để chỉ lượng vừa đủ mà không thừa hoặc thiếu.

Cụm từ kết hợp

just enough timevừa đủ thời gianjust enough spacevừa đủ không gian

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'just enough' khi muốn nhấn mạnh rằng lượng hoặc số lượng vừa đủ, không thừa hoặc thiếu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'just' (vừa, chỉ) và 'enough' (đủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả lượng hoặc số lượng vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể, không thừa hoặc thiếu.

Phân tích từ

just
vừa, chỉ
adverb
+
enough
đủ
adjective
Từ Điển Anh Việt