Looking up...
The new store is just around the corner.
Cửa hàng mới sắp mở ở gần đây.
Chỉ cách một chút, sắp xảy ra hoặc gần đó.
The holiday season is just around the corner.
Mùa lễ sắp tới rồi.
Success is just around the corner if you keep working hard.
Nếu bạn tiếp tục cố gắng, thành công sắp tới.
Thường dùng để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nói về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một nơi gần đó.
Từ gốc tiếng Anh, dùng để miêu tả sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.