Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. just around the corner

just around the corner

/dʒʌst əˈraʊnd ðə ˈkɜːrnər/
sắp xảy ra

The new store is just around the corner.

Cửa hàng mới sắp mở ở gần đây.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về sự gần gũi về thời gian hoặc không gian, thường dùng để nói về sự kiện sắp xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Vừa ở góc đường
Phân tích nghĩa đen
justvừa, chỉ+aroundvòng quanh+the cornergóc đường
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một nơi gần góc đường, biểu thị sự gần gũi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một nơi gần đó, bạn có thể dùng cụm từ này.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Anh thông thường để miêu tả sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.
thông thường

Chỉ cách một chút, sắp xảy ra hoặc gần đó.

The holiday season is just around the corner.

Mùa lễ sắp tới rồi.

Success is just around the corner if you keep working hard.

Nếu bạn tiếp tục cố gắng, thành công sắp tới.

Thường dùng để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.

Từ đồng nghĩa

imminentnearbyclose at hand

Từ trái nghĩa

far awaydistant

Cụm từ liên quan

just around the bendcụm từ
Gần đó, sắp xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nói về một sự kiện sắp xảy ra hoặc một nơi gần đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, dùng để miêu tả sự gần gũi về thời gian hoặc không gian.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nói về sự kiện sắp xảy ra hoặc vị trí gần đó.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.