intersection

/ˌɪntərˈsɛkʃən/
điểm giao nhau

The car stopped at the intersection.

Xe dừng lại ở điểm giao nhau.


trang trọng

Nơi hai hoặc nhiều đường giao nhau, thường có tín hiệu giao thông điều khiển.

Pedestrians should wait for the green light at the intersection.

Người đi bộ nên chờ đèn xanh ở điểm giao nhau.

Thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, có tín hiệu giao thông.

trang trọng

Điểm chung giữa hai hoặc nhiều lĩnh vực, khái niệm, hoặc sự kiện.

The intersection of art and technology is fascinating.

Điểm giao nhau giữa nghệ thuật và công nghệ rất thú vị.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp hoặc giao thoa giữa các lĩnh vực.

Cụm từ kết hợp

traffic intersectionđiểm giao thôngintersection of roadsđiểm giao nhau của các con đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at the intersection ofcụm từ
ở điểm giao nhau giữa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'intersection' thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intersection' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intersectio', nghĩa là 'chặt cắt giữa', từ 'inter-' (giữa) và 'sectio' (cắt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ nơi giao nhau của đường phố, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự kết hợp giữa các lĩnh vực.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-section
cắt, chia
root
Từ Điển Anh Việt