interpreter

/ɪnˈtɜːrprɪtər/
phiên dịch viên

The interpreter translated the speech from English into Vietnamese.

Người phiên dịch đã dịch bài phát biểu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.


trang trọng

Người phiên dịch ngôn ngữ bằng lời nói

She worked as an interpreter at the United Nations for five years.

Cô ấy đã làm phiên dịch viên tại Liên Hợp Quốc trong năm năm.

Thường đề cập đến người phiên dịch ngôn ngữ nói, không phải viết.

Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình máy tính dịch ngôn ngữ lập trình sang ngôn ngữ khác

Python is an interpreted language, meaning it doesn't need to be compiled before execution.

Python là một ngôn ngữ thông dịch, nghĩa là nó không cần phải biên dịch trước khi thực thi.

Trong lập trình, 'interpreter' là chương trình dịch mã nguồn sang mã máy theo thời gian thực.

Cụm từ kết hợp

professional interpreterphiên dịch viên chuyên nghiệpsimultaneous interpreterphiên dịch viên đồng thờiinterpreter softwarephần mềm phiên dịch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sign language interpretercụm từ
phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu

Mẹo hay

Phân biệt 'interpreter' và 'translator'

'Interpreter' phiên dịch lời nói theo thời gian thực, trong khi 'translator' dịch tài liệu văn bản. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể gọi là 'phiên dịch viên' nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.

Quy tắc vàng

Chọn đúng thuật ngữ tiếng Việt

Sử dụng 'phiên dịch viên' cho người phiên dịch lời nói, 'dịch giả' cho người dịch sách báo, và 'phần mềm phiên dịch' cho chương trình máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *interpretari* (giải thích, phiên dịch), gồm *inter-* (giữa) + *pretari* (thương lượng, giải thích).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'phiên dịch viên' thường ám chỉ người phiên dịch ngôn ngữ nói, trong khi 'dịch giả' thường dùng cho người dịch sách báo. Cần phân biệt rõ ràng giữa hai vai trò này.

Phân tích từ

inter-
giữa
prefix
+
-pret-
thương lượng, giải thích
root
+
-er
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt