Looking up...
Can you send me the info about the event?
Bạn có thể gửi cho tôi thông tin về sự kiện không?
Thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
The website provides detailed info about the product.
Trang web cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm.
I need more info before making a decision.
Tôi cần thêm thông tin trước khi quyết định.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc chia sẻ thông tin nhanh chóng.
Trong các văn bản chính thức, hãy sử dụng từ 'information' thay vì 'info'.
Từ viết tắt của 'information' trong tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong các văn bản chính thức.