Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inflate

inflate

/ɪnˈfleɪt/
phồng lên

The company inflated its profits to attract investors.

Công ty đã phồng lên lợi nhuận để thu hút nhà đầu tư.


trang trọng

Làm cho vật thể trở nên lớn hơn bằng cách bơm không khí hoặc chất lỏng vào.

He inflated the balloon with helium.

Anh ta đã bơm khí héli vào bóng bay để phồng nó lên.

Thường dùng với các vật thể có thể chứa không khí hoặc chất lỏng.

Tài chínhKinh doanh
thông thường

Tăng giá trị hoặc số liệu một cách không chính xác hoặc quá mức.

The CEO inflated the company's revenue figures.

Giám đốc điều hành đã tăng giá trị doanh thu của công ty một cách không chính xác.

Dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh để chỉ hành vi gian lận hoặc phóng đại.

Cụm từ kết hợp

inflate a balloonphồng bóng bayinflate pricestăng giáinflate the egophồng tự ái

Từ đồng nghĩa

expandenlargepuff upexaggerate

Từ trái nghĩa

deflateshrinkreducedecrease

Cụm từ liên quan

inflate the egocụm từ
làm cho ai đó tự mãn
inflated expectationscụm từ
kỳ vọng quá cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'inflate' có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và trừu tượng, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'inflate' thường có nghĩa là phóng đại hoặc gian lận số liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inflare' có nghĩa là 'phồng lên' hoặc 'bơm vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'inflate' có thể dùng để chỉ cả hành động vật lý (phồng lên) và hành động trừu tượng (phóng đại).

Phân tích từ

in-
vào
prefix
+
-flate
phồng lên
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.