inactive lifestyle
lối sống ít vận độngSitting at a desk all day contributes to an inactive lifestyle.
Ngồi cả ngày trước bàn làm việc góp phần tạo nên lối sống ít vận động.
Lối sống không bao gồm hoặc thiếu hoạt động thể chất thường xuyên, dẫn đến nguy cơ sức khỏe tiêu cực.
Medical studies show that an inactive lifestyle increases the risk of heart disease.
Các nghiên cứu y khoa chỉ ra rằng lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
She switched to an active lifestyle after her doctor warned about the dangers of inactivity.
Cô ấy chuyển sang lối sống năng động sau khi bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của việc ít vận động.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc tư vấn cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'inactive' và 'sedentary'
'Inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất, trong khi 'sedentary lifestyle' nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều (ví dụ: ngồi làm việc 8 tiếng/ngày). Cả hai đều không tốt cho sức khỏe, nhưng 'sedentary' có thể nguy hiểm hơn vì liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn máu.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Khi nói về sức khỏe, 'inactive lifestyle' thường đi kèm với các hậu quả như béo phì, tiểu đường type 2 hoặc bệnh tim mạch. Ví dụ: 'An inactive lifestyle is a major risk factor for chronic diseases.'
Nguồn gốc từ
Từ 'inactive' (ít vận động) kết hợp với 'lifestyle' (lối sống) xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 20, liên quan đến sự gia tăng các công việc văn phòng và lối sống hiện đại thiếu vận động.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các khuyến cáo sức khỏe, báo cáo y tế hoặc tài liệu tư vấn cá nhân. Không nhầm lẫn với 'lối sống thụ động' (sedentary lifestyle) vốn nhấn mạnh tư thế ngồi nhiều, trong khi 'inactive lifestyle' chỉ đơn giản là thiếu hoạt động thể chất.