Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the absence of

in the absence of

/ɪn ði əˈbɛns əv/
khi không có

In the absence of evidence, the jury found the defendant not guilty.

Khi không có bằng chứng, bồi thẩm đoàn đã tuyên bị cáo vô tội.


trang trọng

khi không có (ai/cái gì); trong trường hợp không có (ai/cái gì)

In the absence of clear instructions, employees struggled to complete the task.

Khi không có hướng dẫn rõ ràng, nhân viên gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ.

The meeting was canceled in the absence of a quorum.

Cuộc họp đã bị hủy bỏ khi không đủ số người tham dự.

Thường dùng trong văn viết trang trọng, hợp đồng, luật pháp hoặc các tình huống chính thức. Có thể thay thế bằng 'khi thiếu' trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

in the absence of evidencekhi không có bằng chứngin the absence of a leaderkhi không có người lãnh đạoin the absence of supportkhi không có sự hỗ trợ

Từ đồng nghĩa

withoutlackingin the lack ofin default of

Từ trái nghĩa

in the presence ofwithgiven

Cụm từ liên quan

in one's absencecụm từ
khi ai đó vắng mặt
absence makes the heart grow fondertục ngữ
xa mặt cách lòng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong hợp đồng

Trong các văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, 'in the absence of' thường đi kèm với các điều khoản điều kiện. Ví dụ: 'In the absence of written consent, the agreement shall be void.' (Nếu không có sự đồng ý bằng văn bản, thỏa thuận sẽ vô hiệu.)

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'In the absence of' luôn được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Không bao giờ dùng với động từ nguyên thể hoặc mệnh đề. Ví dụ đúng: 'in the absence of water' (khi không có nước). Ví dụ sai: 'in the absence of to drink' (sai ngữ pháp).

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'in the absence of' bắt nguồn từ tiếng Latin 'absentia' (sự vắng mặt) kết hợp với giới từ tiếng Anh 'in' và mạo từ 'the'. Cấu trúc này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, chủ yếu trong các văn bản pháp lý và triết học trước khi lan rộng ra các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

1. Cụm từ này luôn đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ theo sau (không dùng với động từ). 2. Trong văn nói thân mật, người ta thường rút gọn thành 'without' hoặc 'lacking'. 3. Không nhầm lẫn với 'absence of mind' (sự lơ đãng) - một cụm danh từ cố định.

Phân tích từ

in
bên trong, trong tình trạng
preposition
+
the
mạo từ xác định
article
+
absence
sự vắng mặt
noun
+
of
của, thuộc về
preposition
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.