in agreement
đồng ýAfter much discussion, we are finally in agreement.
Sau nhiều cuộc thảo luận, chúng tôi cuối cùng đã đồng ý.
Tình trạng hai hoặc nhiều bên đồng ý với nhau về một vấn đề hoặc quyết định.
The two parties reached an agreement after long negotiations.
Hai bên đã đạt được thỏa thuận sau nhiều cuộc đàm phán.
We are in agreement on the project timeline.
Chúng tôi đã đồng ý về thời gian thực hiện dự án.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng 'in agreement' trong các cuộc họp, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với danh từ số ít
Không nên sử dụng 'in agreement' với một danh từ số ít, ví dụ: 'We are in agreement the project.' (sai).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, 'agreement' có nghĩa là sự đồng ý hoặc thỏa thuận, và 'in agreement' là một cách diễn đạt để chỉ tình trạng hai hoặc nhiều bên đồng ý với nhau.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi cần xác nhận sự đồng thuận giữa các bên. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.