at odds
mâu thuẫnThe two brothers are at odds over their father's will.
Hai anh em đang mâu thuẫn về di chúc của cha họ.
Trạng thái mâu thuẫn hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người hoặc ý kiến khác nhau.
The couple has been at odds for months about where to move.
Cặp đôi này đã mâu thuẫn trong nhiều tháng về việc chuyển đến đâu.
The government and the opposition are at odds over the new policy.
Chính phủ và phe đối lập đang xung đột về chính sách mới.
Thường dùng để mô tả sự không đồng ý hoặc xung đột giữa các bên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng "at odds" khi muốn nhấn mạnh sự mâu thuẫn lâu dài hoặc gay gắt.
Quy tắc vàng
Cấu trúc chính xác
Luôn dùng "at odds" với "with" để chỉ đối tượng mâu thuẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự không đồng nhất hoặc xung đột.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc quan hệ cá nhân để mô tả sự không đồng ý.