husband

/ˈhʌzbənd/

¿Qué significa "husband" en Vietnamese?

chồng

My husband and I celebrated our anniversary yesterday.

Chồng tôi và tôi đã kỷ niệm ngày sinh nhật chung năm ngoái.


¿Cómo usar "husband" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Người đàn ông đã kết hôn với một người phụ nữ, là một phần của gia đình.

He is a loving husband and a great father.

Anh ấy là một chồng yêu thương và một bố tốt.

Trong tiếng Anh, từ 'husband' chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp.

Cụm từ kết hợp

husband and wifechồng và vợhusband of the yearchồng của năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'husband' chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ 'chồng' có thể dùng rộng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'husband' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūsbonde', từ 'hūs' (nhà) và 'bonde' (người chồng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'husband' thường chỉ người đàn ông trong một cuộc hôn nhân hợp pháp. Trong tiếng Việt, từ 'chồng' cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông trong một mối quan hệ tình cảm mà không nhất thiết phải là hôn nhân.

Phân tích từ

hus-
nhà
root
+
-band
người chồng
root
Từ Điển Anh Việt