hook

/hʊk/
móc, cái móc, móc vào

She used a hook to hang her coat.

Cô ấy dùng một cái móc để treo áo của mình.


thông thường

Một vật dụng có hình dạng cong, thường dùng để treo hoặc gắn các vật khác.

The fisherman used a hook to catch fish.

Ngư dân đã dùng một cái móc để bắt cá.

Thường được làm từ kim loại và có đầu cong để dễ dàng treo hoặc gắn.

thông thường

Động từ chỉ hành động gắn hoặc treo một vật bằng cách sử dụng một cái móc.

He hooked the rope to the wall.

Anh ấy đã móc dây vào tường.

Có thể dùng để chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.

thông thường

Ngữ cảnh trong âm nhạc, một phần của một bài hát dễ nhớ và thu hút.

The song has a catchy hook that makes it memorable.

Bài hát có một phần hook hấp dẫn giúp nó dễ nhớ.

Trong âm nhạc, hook thường là một phần ngắn, dễ nhớ và thu hút người nghe.

Cụm từ kết hợp

hook upkết nối, gặp gỡhook intomóc vào, kết nối vàohook ontreo lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hook upđộng từ cụm
kết nối hoặc gặp gỡ
hook intođộng từ cụm
móc vào hoặc kết nối vào

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc

Trong âm nhạc, 'hook' thường chỉ một phần dễ nhớ và thu hút của bài hát.

Quy tắc vàng

Hành động gắn hoặc treo

Khi dùng 'hook' như một động từ, nó thường chỉ hành động gắn hoặc treo một vật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hōc', có nghĩa là 'móc' hoặc 'cái móc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'hook' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ vật dụng treo đến hành động gắn và cả trong âm nhạc.

Phân tích từ

hook
móc, cái móc
root
Từ Điển Anh Việt