hers
của cô ấyThis book is hers.
Cuốn sách này là của cô ấy.
Dạng sở hữu của 'she' (của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy). Dùng để chỉ sự sở hữu thuộc về nữ giới.
That car is hers.
Chiếc xe đó là của cô ấy.
The decision is entirely hers.
Quyết định hoàn toàn thuộc về cô ấy.
Không thay đổi hình thức theo số nhiều. Luôn đứng sau danh từ hoặc động từ sở hữu.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'hers' và 'her'
'Her' là đại từ tân ngữ (ví dụ: 'I see her'), còn 'hers' là đại từ sở hữu (ví dụ: 'The book is hers'). 'Hers' luôn đứng cuối câu hoặc sau danh từ.
Quy tắc vàng
Không dùng 'hers' với danh từ
'Hers' không bao giờ đứng trước danh từ. Nếu muốn nói 'cuốn sách của cô ấy', dùng 'her book' thay vì 'hers book'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hire' (sở hữu), liên quan đến 'her' (cô ấy). Đã xuất hiện từ thế kỷ 14 dưới dạng 'hire se' (sở hữu của cô ấy), sau rút gọn thành 'hers'.
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự sở hữu của nữ giới. Không dùng để chỉ sở hữu chung hoặc vô chủ. Luôn đứng sau danh từ hoặc động từ sở hữu (ví dụ: 'This is hers').