hell
địa ngụcHe went to hell after he died.
Anh ấy đi đến địa ngục sau khi chết.
Địa ngục trong các tôn giáo, nơi trừng phạt những người phạm tội sau khi chết.
According to the Bible, sinners go to hell.
Theo Kinh Thánh, những người phạm tội sẽ đi đến địa ngục.
Trong nhiều tôn giáo, địa ngục được mô tả là nơi trừng phạt.
Một nơi đầy khổ đau, khó chịu, hoặc nguy hiểm.
The traffic was absolute hell today.
Hôm nay giao thông thật là đau đầu.
Dùng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'hell' trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi nói về địa ngục trong các tôn giáo, hãy sử dụng 'hell' với ý nghĩa tôn giáo.
Sử dụng 'hell' để mô tả tình huống khó chịu
Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Tránh sử dụng 'hell' trong các ngữ cảnh chính thức
Trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, hãy tránh sử dụng 'hell' vì nó có thể gây ấn tượng không tốt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'hell' có nghĩa là 'địa ngục', bắt nguồn từ các tín ngưỡng Bắc Âu.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'hell' cũng được dùng để mô tả những tình huống khó chịu hoặc nguy hiểm.