Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. great

great

/ɡreɪt/
tốt

She did a great job on the project.

Cô ấy làm việc tốt trong dự án.


thông thường

Tốt, xuất sắc, hay

The weather is great today!

Thời tiết thật tốt ngày hôm nay!

He has a great sense of humor.

Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.

Thường dùng để mô tả điều gì đó tốt, hay hoặc xuất sắc.

thông thường

Rất lớn, khổng lồ

The Great Wall of China is one of the most impressive structures in the world.

Vạn lý Trường Thành là một trong những công trình ấn tượng nhất trên thế giới.

Dùng để mô tả kích thước lớn hoặc quy mô lớn.

Cụm từ kết hợp

great joblàm việc tốtgreat ideaý tưởng tuyệt vờigreat timethời gian vui vẻ

Từ đồng nghĩa

excellentwonderfulfantasticsuperb

Từ trái nghĩa

badpoorterribleawful

Cụm từ liên quan

great minds think alikethành ngữ
Những người thông minh nghĩ giống nhau
great expectationscụm từ
Kì vọng lớn

Mẹo hay

Sử dụng 'great' trong các tình huống tích cực

Từ 'great' thường dùng để diễn tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, nên sử dụng nó trong các tình huống tích cực hoặc để khen ngợi ai đó.

Quy tắc vàng

Không dùng 'great' để mô tả điều gì đó xấu

Từ 'great' chỉ dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc xuất sắc, không dùng để mô tả điều gì đó xấu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grēat', có nghĩa là 'lớn, quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'great' có thể dùng để mô tả điều gì đó tốt hoặc lớn. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường dùng để diễn tả sự xuất sắc hoặc sự vui vẻ.

Phân tích từ

great
tốt, xuất sắc
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.