awful

/ˈɔːfəl/
tồi tệ

The weather was awful yesterday.

Thời tiết hôm qua thật tồi tệ.


thông thường

Tồi tệ, rất xấu, rất tệ.

She gave an awful performance on stage.

Cô ấy diễn xuất tệ hại trên sân khấu.

The food at that restaurant was awful.

Thức ăn ở nhà hàng đó rất tệ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, không tốt, hoặc gây ấn tượng xấu.

Cụm từ kết hợp

awful experiencetrải nghiệm tệ hạiawful mistakelỗi tệ hạiawful weatherthời tiết tệ hại

Mẹo hay

Sử dụng 'awful' để mô tả điều tệ

'Awful' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, không tốt, hoặc gây ấn tượng xấu. Ví dụ: 'The movie was awful' (Phim đó rất tệ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'awful' bắt nguồn từ 'awe' (sự kinh hãi) và hậu tố '-ful' (đầy), ban đầu có nghĩa là 'gây kinh hãi', sau đó phát triển nghĩa là 'tồi tệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'awful' thường dùng để mô tả điều gì đó rất tệ, không tốt, hoặc gây ấn tượng xấu. Nó có thể dùng để mô tả sự kiện, trải nghiệm, hoặc điều gì đó không tốt.

Từ Điển Anh Việt