Looking up...
You need to get your act together if you want to pass the exam.
Cậu cần phải nắm vững tình hình nếu muốn vượt qua kỳ thi.
Bắt đầu hành động một cách có tổ chức và hiệu quả sau khi đã lúng túng, chậm trễ hoặc thiếu kỷ luật.
After years of procrastination, he finally decided to get his act together and start his own business.
Sau nhiều năm trì hoãn, cuối cùng anh ấy quyết định nắm vững tình hình và bắt đầu kinh doanh riêng.
She was fired because she couldn’t get her act together at work.
Cô ấy bị sa thải vì không thể nắm vững tình hình trong công việc.
Thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó cải thiện thái độ, sự chuyên nghiệp hoặc hiệu suất.
Cụm từ này phù hợp khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc đồng nghiệp. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Nghĩa đen của 'act' ở đây là 'buổi biểu diễn', nhưng nghĩa bóng là 'hành động có tổ chức'. Ví dụ: 'get your act together' không liên quan đến sân khấu.
Hình thành từ thế kỷ 20, ban đầu liên quan đến việc chuẩn bị cho một buổi biểu diễn (act) và sau đó mở rộng sang nghĩa bóng về hành động có tổ chức.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không dùng cho những tình huống nghiêm trọng như khủng hoảng tâm lý.