get ahead of oneself

/ɡɛt əˈhɛd əv ɪnˈsɛlf/◆thành ngữ
vội vàng

Don't get ahead of yourself; we haven't finalized the plan yet.

Đừng vội vàng; chúng ta chưa hoàn thiện kế hoạch.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc quá nhanh hoặc dự đoán quá xa trước khi có đủ thông tin hoặc chuẩn bị xong.
Nghĩa đen
Vượt qua bản thân mình
Phân tích nghĩa đen
getđạt được+aheadtrước+of oneselfbản thân mình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người chạy nhanh quá khả năng thực tế, như vượt qua bản thân mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc họp, một thành viên đề xuất kế hoạch chi tiết trước khi nhóm thảo luận xong các vấn đề cơ bản.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh sự quan tâm đến sự thận trọng và tính thực tế trong văn hóa phương Tây.
thông thường

Làm việc quá nhanh hoặc dự đoán quá xa trước khi có đủ thông tin hoặc chuẩn bị xong.

He got ahead of himself by assuming he'd get the promotion before the interview.

Anh ấy vội vàng khi giả định mình sẽ được thăng chức trước khi phỏng vấn.

Thường dùng để chỉ hành động quá tự tin hoặc không thực tế.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jump the gunthành ngữ
Bắt đầu quá sớm

Mẹo hay

Cách sử dụng chính xác

Dùng khi muốn chỉ ra hành động quá tự tin hoặc không thực tế.

Nguồn gốc từ

Khái niệm xuất phát từ ý tưởng về việc chạy nhanh hơn khả năng thực tế, như một người chạy vượt qua bản thân mình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc kế hoạch, nhấn mạnh sự thiếu thận trọng.

Từ Điển Anh Việt