Looking up...
You need to be patient when learning a new language.
Bạn cần kiên nhẫn khi học một ngôn ngữ mới.
Giữ bình tĩnh, không vội vàng hoặc tức giận trong một tình huống khó khăn hoặc mất thời gian.
She had to be patient while waiting for her test results.
Cô ấy phải kiên nhẫn khi chờ kết quả bài kiểm tra của mình.
Be patient with yourself; learning takes time.
Hãy kiên nhẫn với chính mình; học tập mất thời gian.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tự kiểm soát và chờ đợi.
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn.
Từ 'patient' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'patientia', có nghĩa là 'sự chịu đựng'.
Thường được sử dụng khi cần khuyến khích ai đó giữ bình tĩnh trong một tình huống khó khăn hoặc mất thời gian.