generous

/ˈdʒɛnərəs/
hào phóng

She was generous with her time and resources.

Cô ấy rất hào phóng với thời gian và tài sản của mình.


trang trọngthông thường

Tính chất của một người sẵn sàng chia sẻ nhiều hơn bình thường, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài nguyên.

The generous donation helped fund the new school.

Quà tặng hào phóng đó đã giúp tài trợ cho trường học mới.

Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian.

Cụm từ kết hợp

generous donationquà tặng hào phónggenerous offersự đề nghị hào phónggenerous withhào phóng với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'generous' thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian, và có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generosus' có nghĩa là 'quý tộc', sau này phát triển ý nghĩa về sự hào phóng.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự hào phóng trong việc chia sẻ tài sản hoặc thời gian. Nó có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

gener-
quý tộc, xuất chúng
root
+
-ous
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt