generation
thế hệThe younger generation is more tech‑savvy.
Thế hệ trẻ hơn quen thuộc với công nghệ hơn.
trang trọng
Nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, thường được gọi là một thế hệ.
Each generation faces its own challenges.
Mỗi thế hệ đều gặp những thách thức riêng.
Dùng để nói về các nhóm người dựa trên năm sinh.
Công nghệ
chuyên ngành
Quá trình sinh ra hoặc tạo ra, như trong việc sản xuất điện hay dữ liệu.
The generation of electricity requires turbines.
Quá trình sản xuất điện cần các tua-bin.
Thường đi kèm với các danh từ như "electricity", "data".
Cụm từ kết hợp
next generationthế hệ tiếp theogeneration gapkhoảng cách thế hệgeneration of electricitysự sinh ra điện
Từ Điển Anh Việt