fuel

/fjuːəl/
nhiên liệu

The car needs fuel to run.

Xe cần nhiên liệu để chạy.


chung

Chất dùng để cung cấp năng lượng cho máy móc, phương tiện hoặc quá trình nào đó.

Gasoline is a common fuel for cars.

Xăng là một loại nhiên liệu phổ biến cho xe hơi.

Wood is an ancient fuel for heating.

Gỗ là một loại nhiên liệu cổ xưa để đun nóng.

Thường dùng để chỉ nhiên liệu cho xe cộ, máy móc hoặc quá trình công nghiệp.

figurative

Chất hoặc nguồn cung cấp năng lượng cho một quá trình hoặc hoạt động.

His anger fueled his determination to succeed.

Cơn giận của anh ấy làm tăng động lực của anh ấy để thành công.

Dùng để chỉ nguồn động lực hoặc năng lượng tinh thần.

Cụm từ kết hợp

fuel efficiencyhiệu suất nhiên liệufuel consumptiontiêu thụ nhiên liệufuel pumpbơm nhiên liệu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fuel the firethành ngữ
kích động thêm
run out of fuelcụm từ
hết nhiên liệu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'fuel' (nhiên liệu) và 'food' (thức ăn) có sự khác biệt rõ rệt. Đừng nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong kỹ thuật, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu cho máy móc hoặc phương tiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'foculus' (ngọn lửa nhỏ) qua tiếng Pháp 'fouaille' (nhiên liệu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'fuel' thường dùng để chỉ nhiên liệu vật chất, nhưng cũng có thể dùng để chỉ nguồn động lực tinh thần.

Phân tích từ

fuel
nhiên liệu
root
Từ Điển Anh Việt