frontage

/ˈfrʌntɪdʒ/
đường biên, mặt tiền

The building has a beautiful frontage along the river.

Tòa nhà có mặt tiền đẹp dọc theo con sông.


chuyên ngành

Mặt tiền của một tòa nhà hoặc khu đất, bao gồm cả khu vực trước mặt và đường dẫn đến nó.

The frontage of the hotel includes a landscaped garden and a fountain.

Mặt tiền của khách sạn bao gồm một khu vườn cảnh quan và một cột nước.

Thường được sử dụng trong kiến trúc và quy hoạch đô thị.

chuyên ngành

Khoảng cách từ mặt tiền của một tòa nhà đến đường phố hoặc ranh giới công cộng.

The zoning laws require a minimum frontage of 20 meters for commercial buildings.

Quy định quy hoạch yêu cầu mặt tiền tối thiểu là 20 mét cho các tòa nhà thương mại.

Thường được sử dụng trong quy hoạch đô thị và quy định xây dựng.

Cụm từ kết hợp

frontage roadđường mặt tiềnfrontage lotkhu đất mặt tiềnfrontage setbackkhoảng cách mặt tiền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set back the frontagecụm từ
đưa mặt tiền lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Quy tắc vàng

Quy định xây dựng

Trong quy hoạch đô thị, 'frontage' thường được quy định bởi các luật và quy định địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'frontage' bắt nguồn từ 'front' (mặt tiền) và hậu tố '-age' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'frontage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là kiến trúc và quy hoạch đô thị. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'mặt tiền' hoặc 'đường biên'.

Phân tích từ

front
mặt tiền
root
+
-age
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt