Looking up...
We built this website from scratch.
Chúng tôi đã xây dựng trang web này từ đầu.
Từ đầu, từ đầu tiên, không dựa vào gì đã có.
She learned to code from scratch.
Cô ấy học lập trình từ đầu.
The company was founded from scratch.
Công ty này được thành lập từ đầu.
Thường dùng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới từ đầu, không dựa vào kiến thức hoặc tài nguyên đã có.
Thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới mà không có kiến thức trước đó.
Không dùng để nói về việc sửa chữa hoặc cải thiện một sản phẩm đã có.
Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 19, có liên quan đến việc bắt đầu một công việc mới mà không có gì đã sẵn có.
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, hoặc phát triển sản phẩm.