evaluate
đánh giáThe teacher will evaluate the students' performance.
Giáo viên sẽ đánh giá kết quả học tập của học sinh.
Xem xét, phân tích và đưa ra kết luận về giá trị, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó.
We need to evaluate the project's success before making further investments.
Chúng ta cần đánh giá thành công của dự án trước khi đầu tư thêm.
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức.
Đánh giá, tính toán giá trị của một vật hoặc dịch vụ.
I need to evaluate the cost of this new car before buying it.
Tôi cần đánh giá giá trị của chiếc xe mới này trước khi mua.
Dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng 'evaluate' khi cần phân tích chi tiết và đưa ra kết luận chính thức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'value'
'Evaluate' là động từ, còn 'value' là danh từ hoặc động từ có nghĩa khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'evaluare' (tính toán giá trị).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'evaluate' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn so với 'assess'.