elation
sự hân hoan, sự vui mừngShe felt a deep elation after winning the competition.
Cô ấy cảm thấy sự hân hoan sâu sắc sau khi chiến thắng cuộc thi.
thông thường
Sự vui mừng, hân hoan, sự phấn khích mạnh mẽ.
His face showed elation when he heard the good news.
Khi nghe tin tốt, khuôn mặt anh ta tỏa ra sự hân hoan.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.
Cụm từ kết hợp
feel elationcảm thấy sự hân hoanburst of elationcơn hân hoan bùng nổ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'elation' và 'joy'
'Elation' thường mô tả sự vui mừng mạnh mẽ hơn 'joy', thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'elatio', có nghĩa là 'sự nâng cao, sự phấn khích'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.
Phân tích từ
elat
nâng cao, phấn khích
root-ion
sự
suffixTừ Điển Anh Việt