elapse

/ɪˈlæps/
trôi qua

Time elapses quickly when you're having fun.

Thời gian trôi qua nhanh chóng khi bạn đang vui vẻ.


trang trọng

Trôi qua, chảy đi (thời gian).

The contract will elapse in three months.

Hợp đồng sẽ hết hạn sau ba tháng.

Thường dùng với thời gian hoặc hạn định.

Cụm từ kết hợp

time elapsesthời gian trôi quacontract elapseshợp đồng hết hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'elapse' với thời gian hoặc hạn định, không dùng với hành động.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'elapsus', từ phân từ quá khứ của 'elabi' (trôi qua).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ thời gian hoặc hạn định.

Phân tích từ

e-
ra, đi ra
prefix
+
-lapse
trôi, chảy
root
Từ Điển Anh Việt