Looking up...
The economist published a groundbreaking paper on climate change economics.
Nhà kinh tế học đã công bố một bài nghiên cứu đột phá về kinh tế học biến đổi khí hậu.
Chuyên gia nghiên cứu và phân tích các vấn đề kinh tế, bao gồm sản xuất, phân phối, và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ.
The economist warned about the risks of inflation in the coming year.
Nhà kinh tế học đã cảnh báo về rủi ro lạm phát trong năm tới.
Thường làm việc trong các viện nghiên cứu, ngân hàng trung ương, tổ chức quốc tế, hoặc doanh nghiệp.
'Economist' chỉ người nghiên cứu kinh tế, trong khi 'economics' là môn học nghiên cứu hệ thống kinh tế. Ví dụ: 'She is an economist' (Cô ấy là nhà kinh tế học) vs. 'He studies economics' (Anh ấy học kinh tế).
Thuật ngữ này thường đi kèm với các chức danh như 'chief economist' (kinh tế trưởng), 'policy economist' (kinh tế gia chính sách), hoặc 'development economist' (kinh tế gia phát triển).
Từ tiếng Anh 'economist', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'oikonomos' (quản lý gia đình), gồm 'oikos' (nhà, gia đình) + 'nomos' (luật lệ). Thuật ngữ xuất hiện vào thế kỷ 16, ban đầu chỉ người quản lý tài chính, sau đó mở rộng sang chuyên gia nghiên cứu kinh tế.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, chính sách công hoặc phân tích tài chính. Không nhầm lẫn với 'econometrics' (kinh tế lượng) hoặc 'economy' (nền kinh tế).