Looking up...
The park has an ecological balance that supports diverse wildlife.
Công viên có sự cân bằng sinh thái hỗ trợ nhiều loài động vật khác nhau.
Thuộc về sinh thái, liên quan đến mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường sống của chúng.
Ecological systems are complex and interconnected.
Hệ thống sinh thái phức tạp và liên kết với nhau.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học môi trường và sinh thái học.
Liên quan đến việc bảo vệ và duy trì môi trường sống tự nhiên.
The organization promotes ecological conservation efforts.
Tổ chức này thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn sinh thái.
Thuật ngữ này cũng có thể được sử dụng trong các chính sách môi trường và phát triển bền vững.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học và chính sách môi trường.
Thuật ngữ này nên được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh thái và môi trường.
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logos' (sự học tập).
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài viết khoa học, chính sách môi trường và phát triển bền vững.