earlier this week
trong tuần nàyI met my old friend earlier this week.
Tôi đã gặp bạn cũ của mình trong tuần này.
Thời gian gần đây trong tuần hiện tại, thường chỉ trong vài ngày trước.
We had a meeting earlier this week to discuss the project.
Chúng tôi đã có một cuộc họp trong tuần này để thảo luận về dự án.
I finished my homework earlier this week.
Tôi đã hoàn thành bài tập của mình trong tuần này.
Thường dùng để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong vài ngày trước ngày hiện tại trong cùng tuần.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'earlier this week' để chỉ thời gian gần đây trong tuần hiện tại, không dùng cho tuần trước.
Quy tắc vàng
Thời gian chính xác
Dùng để chỉ thời gian trong tuần hiện tại, không dùng cho tuần trước.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'earlier' (sớm hơn) và 'this week' (tuần này), dùng để chỉ thời gian gần đây trong tuần hiện tại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong vài ngày trước ngày hiện tại trong cùng tuần.