Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dull pain

dull pain

/dʌl peɪn/
đau âm ỉ

She felt a dull pain in her lower back after sitting too long.

Cô ấy cảm thấy đau âm ỉ ở vùng thắt lưng sau khi ngồi quá lâu.


Y học
Y học

Cơn đau nhẹ nhưng kéo dài, không dữ dội nhưng gây khó chịu liên tục.

The doctor asked if I had experienced any dull pain in my abdomen.

Bác sĩ hỏi tôi có bị đau âm ỉ ở vùng bụng không.

Thường dùng để mô tả cơn đau dai dẳng nhưng không quá mạnh, khác với 'sharp pain' (đau nhói).

Cụm từ kết hợp

suffer from dull painchịu đựng cơn đau âm ỉconstant dull paincơn đau âm ỉ liên tụcdull pain in the chestđau ngực âm ỉ

Từ đồng nghĩa

aching painpersistent painthrobbing pain

Từ trái nghĩa

sharp painintense painsudden pain

Mẹo hay

Phân biệt 'dull pain' và 'sharp pain'

'Dull pain' là đau âm ỉ, dai dẳng nhưng không đột ngột, trong khi 'sharp pain' là đau nhói, đột ngột và dữ dội. Ví dụ: Đau răng có thể là 'sharp pain' khi nhai, nhưng 'dull pain' khi nghỉ ngơi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dull pain' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ dùng khi mô tả cơn đau kéo dài, không quá mạnh. Tránh dùng cho những cơn đau cấp tính hoặc thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Từ 'dull' (tiếng Anh cổ 'dol' nghĩa là 'chậm chạp, nặng nề') kết hợp với 'pain' (nỗi đau). 'Dull' ban đầu chỉ sự chậm chạp, sau phát triển nghĩa 'không sắc bén, nhẹ nhàng nhưng dai dẳng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả triệu chứng bệnh. Không dùng cho những cơn đau dữ dội hoặc thoáng qua.

Phân tích từ

dull
không sắc bén, nhẹ nhàng nhưng dai dẳng
adjective
+
pain
nỗi đau, sự đau đớn
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.