dramatically
¿Qué significa "dramatically" en Vietnamese?
một cách đáng kể, một cách mạnh mẽThe company's profits increased dramatically this quarter.
Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong quý này.
¿Cómo usar "dramatically" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?
trang trọngthông thường
Một cách mạnh mẽ, rõ rệt, hoặc có tác động lớn
The weather changed dramatically overnight.
Thời tiết thay đổi mạnh mẽ trong đêm.
Her performance improved dramatically after the training.
Hiệu suất của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt.
Cụm từ kết hợp
dramatically increasetăng đáng kểdramatically improvecải thiện mạnh mẽdramatically changethay đổi mạnh mẽ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'dramatically' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tác động mạnh mẽ.
Nguồn gốc từ
Từ 'dramatically' bắt nguồn từ 'dramatic', có nghĩa là 'rõ rệt, mạnh mẽ', và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, khoa học đến cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
dramatic
rõ rệt, mạnh mẽ
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt