dramatically

/drəˈmætɪkli/

¿Qué significa "dramatically" en Vietnamese?

một cách đáng kể, một cách mạnh mẽ

The company's profits increased dramatically this quarter.

Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong quý này.


¿Cómo usar "dramatically" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọngthông thường

Một cách mạnh mẽ, rõ rệt, hoặc có tác động lớn

The weather changed dramatically overnight.

Thời tiết thay đổi mạnh mẽ trong đêm.

Her performance improved dramatically after the training.

Hiệu suất của cô ấy cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.

Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

dramatically increasetăng đáng kểdramatically improvecải thiện mạnh mẽdramatically changethay đổi mạnh mẽ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dramatically' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc tác động mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Từ 'dramatically' bắt nguồn từ 'dramatic', có nghĩa là 'rõ rệt, mạnh mẽ', và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt rõ rệt trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế, khoa học đến cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

dramatic
rõ rệt, mạnh mẽ
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt