down and out
khốn khổ, cùng cựcAfter losing his job and home, he was completely down and out.
Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn khốn khổ.
Trong tình trạng thất bại, không có tiền bạc, công việc hoặc nơi ở, thường do khó khăn tài chính hoặc xã hội.
The charity helps people who are down and out.
Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người khốn khổ.
Thường dùng để mô tả tình trạng của một người hoặc nhóm người bị xã hội ruồng bỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'down and out' với 'out of work'
'Down and out' nhấn mạnh tình trạng thất bại toàn diện (tiền bạc, công việc, nhà cửa), trong khi 'out of work' chỉ đơn thuần là mất việc.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh
Tránh dùng 'down and out' để mô tả những khó khăn tạm thời. Cụm từ này thường ám chỉ tình trạng lâu dài và nghiêm trọng.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ thể thao quyền Anh (boxing), nơi 'down' nghĩa là ngã xuống sàn đấu, 'out' nghĩa là bất tỉnh. Từ thế kỷ 19, cụm từ được dùng để chỉ tình trạng thất bại hoàn toàn trong cuộc sống.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang tính trang trọng. Có thể ám chỉ tình trạng khó khăn về tài chính hoặc tinh thần.