Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. don't get ahead of yourself

don't get ahead of yourself

/doʊnt ɡɛt əˈhɛd əv ˈjɛlf/◆thành ngữ
không nên quá tự tin

Don't get ahead of yourself; we still have a lot of work to do.

Đừng quá tự tin; chúng ta vẫn còn nhiều việc phải làm.


◆ Nghĩa thực sự
Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó.
¶ Nghĩa đen
Không cho phép bản thân vượt qua bản thân mình.
Phân tích nghĩa đen
don'tkhông+getđược+aheadtrước+ofcủa+yourselfbản thân
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang cố gắng vượt qua bản thân mình, nhưng thực tế là họ đang quá tự tin và có thể thất bại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên trong nhóm quá tự tin rằng họ đã hoàn thành dự án, nhưng thực tế là họ vẫn còn nhiều việc phải làm.
◉ Lưu ý văn hóa
Đây là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.
thông thường

Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.

You're celebrating too early. Don't get ahead of yourself!

Bạn đang mừng sớm quá! Đừng quá tự tin!

She thought she had the job, but she shouldn't get ahead of herself until she gets the official offer.

Cô ấy nghĩ mình đã được nhận việc, nhưng cô ấy không nên quá tự tin cho đến khi nhận được thông báo chính thức.

Thường dùng để nhắc nhở người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Từ đồng nghĩa

don't count your chickensdon't put the cart before the horse

Từ trái nghĩa

be confidentbe optimistic

Cụm từ liên quan

count your chickens before they hatchthành ngữ
không nên kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó
put the cart before the horsethành ngữ
làm việc theo thứ tự sai

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống nghiêm túc

Không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó quá tự tin hoặc kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.