Looking up...
Don't get ahead of yourself; we still have a lot of work to do.
Đừng quá tự tin; chúng ta vẫn còn nhiều việc phải làm.
Cảnh báo ai đó không nên quá tự tin hoặc kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó, vì có thể dẫn đến thất vọng hoặc thất bại.
You're celebrating too early. Don't get ahead of yourself!
Bạn đang mừng sớm quá! Đừng quá tự tin!
She thought she had the job, but she shouldn't get ahead of herself until she gets the official offer.
Cô ấy nghĩ mình đã được nhận việc, nhưng cô ấy không nên quá tự tin cho đến khi nhận được thông báo chính thức.
Thường dùng để nhắc nhở người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, dùng để cảnh báo người khác không nên quá tự tin trước khi hoàn thành một việc gì đó.
Thường dùng trong các tình huống khi ai đó quá tự tin hoặc kỳ vọng quá cao trước khi hoàn thành một việc gì đó.