accurate

/ˈæk.jʊ.rət/
đúng, chính xác

The scientist provided an accurate measurement.

Nhà khoa học đã cung cấp một đo lường chính xác.


trang trọng

Chính xác, không có lỗi hoặc sai sót; phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn.

Her report was accurate and well-researched.

Báo cáo của cô ấy chính xác và được nghiên cứu kỹ lưỡng.

Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả.

Cụm từ kết hợp

accurate informationthông tin chính xácaccurate measurementđo lường chính xácaccurate descriptionmô tả chính xác

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

be accuratecụm từ
đúng, chính xác
accuracycụm từ
sự chính xác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'accurate' thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin hoặc đo lường. Ví dụ: 'The data is accurate.' (Dữ liệu chính xác.)

Quy tắc vàng

Chính xác trong báo cáo

Khi viết báo cáo hoặc mô tả, hãy đảm bảo thông tin chính xác để tránh sai sót.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'accuratus', có nghĩa là 'cẩn thận' hoặc 'chính xác'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự chính xác của thông tin, đo lường, hoặc mô tả. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, hoặc báo cáo.

Phân tích từ

accu
từ gốc Latin có nghĩa là 'cẩn thận'
root
+
-rate
hậu tố Latin có nghĩa là 'được làm'
suffix
Từ Điển Anh Việt