country and western
âm nhạc country và westernShe loves listening to country and western music.
Cô ấy thích nghe nhạc country và western.
Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ vùng nông thôn Mỹ, kết hợp giữa âm nhạc dân gian và nhạc western, thường đề cập đến cuộc sống nông thôn, tình yêu, và những câu chuyện về cuộc sống.
The radio station plays country and western songs all night.
Trạm phát thanh phát những bài hát country và western suốt đêm.
Thể loại âm nhạc này thường được gọi tắt là 'country' hoặc 'western' trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về thể loại âm nhạc này, có thể dùng 'country' hoặc 'country-western' thay cho 'country and western'.
Nguồn gốc từ
Từ 'country' đề cập đến âm nhạc dân gian Mỹ, còn 'western' liên quan đến âm nhạc của vùng Tây Mỹ. Thể loại này phát triển từ những bài hát dân gian và nhạc western trong thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'country and western' thường được gọi tắt là 'country' hoặc 'country-western'.