Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. western music

western music

/ˈwɛstərn ˈmjuːzɪk/
âm nhạc phương Tây

She enjoys listening to western music in her free time.

Cô ấy thích nghe âm nhạc phương Tây trong thời gian rảnh rỗi của mình.


chung

Âm nhạc truyền thống hoặc hiện đại từ các nước phương Tây, bao gồm các thể loại như pop, rock, jazz, và cổ điển.

Western music has influenced many modern Vietnamese artists.

Âm nhạc phương Tây đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ Việt Nam hiện đại.

Thường đề cập đến âm nhạc từ châu Âu và Bắc Mỹ.

Cụm từ kết hợp

western classical musicâm nhạc cổ điển phương Tâywestern pop musicâm nhạc pop phương Tâywestern rock musicâm nhạc rock phương Tây

Từ đồng nghĩa

Western-style musicWestern tunes

Từ trái nghĩa

Eastern musictraditional Vietnamese music

Cụm từ liên quan

western classical musiccụm từ
âm nhạc cổ điển phương Tây
western pop musiccụm từ
âm nhạc pop phương Tây

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn nói về âm nhạc từ các nước phương Tây, không nên dùng cho âm nhạc truyền thống của các nước châu Á.

Quy tắc vàng

Phân biệt âm nhạc phương Đông và phương Tây

Âm nhạc phương Tây thường có cấu trúc âm nhạc khác với âm nhạc phương Đông, như sử dụng âm giai và nhịp điệu khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'western' chỉ đến các nước phương Tây, còn 'music' là âm nhạc. Cả hai từ kết hợp để chỉ âm nhạc từ các nền văn hóa phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt với âm nhạc truyền thống của các nước châu Á hoặc các vùng khác.

Phân tích từ

western
phương Tây
adjective
+
music
âm nhạc
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.