contribute

/kənˈtrɪbjuːt/
đóng góp

She decided to contribute to the charity by donating her old books.

Cô ấy quyết định đóng góp cho tổ chức từ thiện bằng cách quyên góp những cuốn sách cũ của mình.


trang trọng

Đóng góp, góp phần vào một dự án, tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Everyone can contribute to making the world a better place.

Mọi người đều có thể đóng góp vào việc làm thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

thông thường

Góp phần, hỗ trợ tài chính hoặc vật chất.

He contributed $100 to the fundraiser.

Anh ấy góp $100 vào hoạt động quyên góp.

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

contribute tođóng góp vàocontribute moneygóp tiềncontribute ideasgóp ý kiến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý sử dụng 'contribute to' khi muốn chỉ mục đích đóng góp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Động từ 'contribute' thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ mục tiêu đóng góp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contribuere', nghĩa là 'đóng góp, góp phần'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'to' để chỉ mục đích đóng góp.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-tribute
góp phần
root
Từ Điển Anh Việt