Looking up...
They live in a communal apartment with shared kitchen facilities.
Họ sống trong một căn hộ chung với nhà bếp dùng chung.
Thuộc về hoặc được chia sẻ bởi một nhóm người, không phải cá nhân.
The village has a communal well that everyone uses.
Ngôi làng có một giếng nước chung mà mọi người đều sử dụng.
Communal living spaces encourage social interaction.
Không gian sống chung khuyến khích tương tác xã hội.
Thường dùng để mô tả tài sản, không gian hoặc trách nhiệm được chia sẻ trong cộng đồng.
Liên quan đến cộng đồng hoặc xã hội.
Communal values emphasize cooperation over individualism.
Giá trị cộng đồng nhấn mạnh sự hợp tác hơn là chủ nghĩa cá nhân.
Trong xã hội học, đề cập đến các chuẩn mực và hành vi được chia sẻ trong một nhóm.
'Communal' là tính từ mô tả bản chất chia sẻ hoặc thuộc về tập thể, trong khi 'community' là danh từ chỉ nhóm người hoặc địa điểm. Ví dụ: 'a communal garden' (khu vườn chung) vs. 'a local community' (cộng đồng địa phương).
Dùng khi đề cập đến tài sản, không gian hoặc trách nhiệm được chia sẻ bởi nhiều người. Không dùng để mô tả cảm xúc cá nhân hoặc hoạt động cá nhân.
Từ tiếng Latin *communalis*, xuất phát từ *communis* nghĩa là 'chung, chia sẻ' (cùng gốc với *communis* trong tiếng Pháp cổ *communal* và tiếng Anh *community*).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực (chia sẻ, hợp tác) nhưng cũng có thể ám chỉ sự thiếu quyền riêng tư trong một số trường hợp (ví dụ: 'sống trong căn hộ chung').