Looking up...
The CEO had a commanding presence that immediately commanded respect.
Giám đốc điều hành có một sự hiện diện ấn tượng khiến mọi người ngay lập tức tôn trọng.
Sự hiện diện của một người khiến họ trở nên ấn tượng, tự tin và có thể kiểm soát tình huống.
Her commanding presence on stage made her a natural leader.
Sự hiện diện ấn tượng của cô ấy trên sân khấu khiến cô trở thành một lãnh đạo tự nhiên.
The general's commanding presence inspired confidence in his troops.
Sự hiện diện ấn tượng của tướng quân đã truyền cảm hứng cho sự tin tưởng của quân đội.
Thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ và tự tin trong các bối cảnh chuyên nghiệp.
Cụm từ này không dùng để mô tả người nhút nhát hoặc không tự tin.
Từ 'commanding' có nghĩa là 'kiểm soát' hoặc 'ấn tượng', còn 'presence' có nghĩa là 'sự hiện diện'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để mô tả một sự hiện diện mạnh mẽ và tự tin.
Cụm từ này thường dùng để mô tả người có tính cách mạnh mẽ, tự tin và có khả năng kiểm soát tình huống. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc xã hội.