caption

/ˈkæp.ʃən/
chú thích

She added a funny caption to her photo.

Cô ấy đã thêm một chú thích hài hước vào bức ảnh của mình.


thông thường

Chú thích hoặc văn bản ngắn đi kèm với hình ảnh, video, hoặc tranh vẽ để giải thích hoặc bổ sung nội dung.

The meme had a caption that made everyone laugh.

Meme đó có một chú thích khiến mọi người cười.

Thường được sử dụng trong mạng xã hội, sách, hoặc các phương tiện truyền thông.

trang trọng

Tiêu đề hoặc văn bản ngắn ở dưới một bức ảnh hoặc video, thường được sử dụng để mô tả hoặc giải thích nội dung.

The caption under the news photo read: 'Protesters march through the city.'

Chú thích dưới bức ảnh tin tức viết: 'Các người biểu tình diễu hành qua thành phố.'

Trong báo chí và truyền thông, caption thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung về hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

add a captionthêm chú thíchfunny captionchú thích hài hướccaption thischú thích cho cái này

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

caption thiscụm từ
thêm chú thích cho cái này

Mẹo hay

Sử dụng caption trong mạng xã hội

Caption có thể làm tăng sự hấp dẫn của bài viết trên mạng xã hội bằng cách thêm thông tin hoặc hài hước.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'caption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'captionem', nghĩa là 'sự bắt giữ' hoặc 'sự nắm bắt'. Ban đầu, nó được sử dụng trong tiếng Pháp để chỉ 'sự bắt giữ' trước khi chuyển nghĩa sang 'chú thích' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'caption' thường được sử dụng để chỉ văn bản ngắn đi kèm với hình ảnh hoặc video. Trong tiếng Việt, từ 'chú thích' là từ phổ biến nhất để dịch 'caption'.

Từ Điển Anh Việt