Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. capitalism

capitalism

/ˈkæpɪtəlɪzəm/
chủ nghĩa tư bản

Under capitalism, private individuals and corporations control the means of production.

Dưới chủ nghĩa tư bản, các cá nhân và tập đoàn tư nhân kiểm soát phương tiện sản xuất.


trang trọng

Hệ thống kinh tế và xã hội dựa trên quyền sở hữu tư nhân về phương tiện sản xuất, nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận.

Critics argue that capitalism leads to income inequality.

Những người chỉ trích cho rằng chủ nghĩa tư bản dẫn đến bất bình đẳng thu nhập.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế học, chính trị học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

free-market capitalismchủ nghĩa tư bản thị trường tự dostate capitalismchủ nghĩa tư bản nhà nướccorporate capitalismchủ nghĩa tư bản doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

free enterpriseprivate enterprisemarket economy

Từ trái nghĩa

socialismcommunismcollectivism

Cụm từ liên quan

laissez-fairecụm từ
chính sách kinh tế không can thiệp của chính phủ
surplus valuecụm từ
giá trị thặng dư

Mẹo hay

Phân biệt 'capitalism' và 'socialism'

Capitalism nhấn mạnh vào quyền sở hữu tư nhân và lợi nhuận, trong khi socialism nhấn mạnh vào sở hữu tập thể và phân phối công bằng. Hãy ghi nhớ: 'capital' (vốn) trong 'capitalism' ám chỉ tư bản/tiền vốn, không phải thủ đô (capital city).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Capitalism thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kinh tế chính trị. Tránh nhầm lẫn với 'capital' (vốn) hoặc 'capital city' (thủ đô).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'capital' (vốn, tư bản) kết hợp với hậu tố '-ism' (chỉ hệ thống tư tưởng). 'Capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'capitalis' (thuộc về đầu, quan trọng), từ 'caput' (đầu).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'capitalism' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị và xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (tự do kinh doanh) hoặc tiêu cực (bóc lột, bất bình đẳng) tùy thuộc vào quan điểm.

Phân tích từ

capital
tư bản, vốn đầu tư
root
+
-ism
hậu tố chỉ hệ thống tư tưởng
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.