Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't stand

can't stand

/kænt stænd/◆động từ cụm
ghét đến nỗi không chịu được

I can't stand loud noises.

Tôi ghét tiếng ồn đến nỗi không chịu được.


◆ Nghĩa thực sự
Diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ về một điều gì đó, đến mức không thể chịu đựng.
¶ Nghĩa đen
Không thể đứng yên.
Phân tích nghĩa đen
can'tkhông thể+standđứng yên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người không thể đứng yên vì sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện hàng ngày, khi bạn muốn diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ về một điều gì đó, bạn có thể sử dụng câu 'can't stand'.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu 'can't stand' là một cách diễn tả thông thường trong tiếng Anh để diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ.
thông thường

Ghét hoặc chán đến mức không thể chịu đựng hoặc không chịu được điều gì đó.

She can't stand people who are always late.

Cô ấy ghét những người luôn trễ đến mức không chịu được.

I can't stand the smell of cigarettes.

Tôi ghét mùi hương thuốc lá đến mức không chịu được.

Thường được sử dụng để diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

can't stand itkhông chịu được điều đócan't stand someoneghét ai đó

Từ đồng nghĩa

hatedetestloatheabhor

Từ trái nghĩa

lovelikeenjoytolerate

Cụm từ liên quan

can't bearđộng từ cụm
không thể chịu đựng
can't tolerateđộng từ cụm
không thể chịu đựng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Câu 'can't stand' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ về một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu 'can't stand' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không được khuyến cáo sử dụng trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'can' (có thể) và động từ 'stand' (chịu đựng), với nghĩa phủ định 'không thể chịu đựng'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để diễn tả sự ghét hoặc chán ghét mạnh mẽ.

Phân tích từ

can't
không thể
prefix
+
stand
chịu đựng
verb
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.