Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. campus

campus

/ˈkæmpəs/

¿Qué significa "campus" en Vietnamese?

cơ sở giáo dục

The university campus is beautiful in autumn.

Cơ sở giáo dục đại học rất đẹp vào mùa thu.


¿Cómo usar "campus" correctamente: definiciones y ejemplos en Vietnamese?

trang trọng

Khuôn viên của một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục cao đẳng.

Students spend most of their time on campus.

Học sinh dành hầu hết thời gian của mình trên khuôn viên trường.

Thường bao gồm các tòa nhà giảng dạy, thư viện, khu nhà ở sinh viên và các cơ sở khác.

Cụm từ kết hợp

campus lifecuộc sống trên trườngcampus securityan ninh trườngcampus tourtour tham quan trường

Từ đồng nghĩa

university groundscollege campus

Cụm từ liên quan

go to campuscụm từ
đi đến trường
campus activitiescụm từ
hoạt động trên trường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'campus' thường được dịch là 'cơ sở giáo dục' hoặc 'khuôn viên trường' để tránh nhầm lẫn với các khu vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'campus' có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'đất nông thôn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'campus' thường chỉ đến khuôn viên của một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục cao đẳng. Trong tiếng Việt, từ 'cơ sở giáo dục' được sử dụng phổ biến hơn.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.