camera
máy ảnhShe took a camera to capture the beautiful sunset.
Cô ấy mang theo máy ảnh để chụp cảnh hoàng hôn đẹp đẽ.
Thiết bị điện tử hoặc cơ học được sử dụng để chụp ảnh hoặc quay phim.
The photographer adjusted the camera settings before taking the shot.
Nhiếp ảnh gia điều chỉnh các thiết lập của máy ảnh trước khi chụp ảnh.
Từ này có thể đề cập đến cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh truyền thống.
Phần của máy ảnh chứa bộ phận quang học và điện tử để thu nhận và ghi lại hình ảnh.
The camera sensor captures light and converts it into digital data.
Cảm biến của máy ảnh thu nhận ánh sáng và chuyển đổi nó thành dữ liệu số.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'camera' có thể đề cập đến bộ phận cảm biến hoặc hệ thống quang học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng máy ảnh
Khi sử dụng máy ảnh, hãy chú ý đến ánh sáng và góc chụp để tạo ra hình ảnh chất lượng.
Quy tắc vàng
Chọn máy ảnh phù hợp
Trước khi mua máy ảnh, hãy xác định mục đích sử dụng và ngân sách của bạn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'camera' có nghĩa là 'phòng', ban đầu được sử dụng để chỉ phòng tối trong quá trình phát triển ảnh.
Ghi chú sử dụng
Từ 'camera' thường được sử dụng để chỉ máy ảnh kỹ thuật số hoặc máy ảnh truyền thống. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'máy ảnh'.