Looking up...
She had butterflies in her stomach before her job interview.
Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước buổi phỏng vấn xin việc.
Cảm giác lo lắng, hồi hộp trước một sự kiện quan trọng hoặc không chắc chắn.
I always get butterflies in my stomach before a big presentation.
Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một buổi thuyết trình quan trọng.
He felt butterflies in his stomach when he saw her for the first time.
Anh ấy cảm thấy bồn chồn khi lần đầu nhìn thấy cô ấy.
Thường dùng để diễn tả sự lo lắng nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
Thay vì nói 'Tôi lo lắng', bạn có thể dùng 'Tôi cảm thấy bồn chồn' để diễn tả cảm giác lo lắng nhẹ nhàng một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng (cảm giác lo lắng), không bao giờ dùng theo nghĩa đen (bướm trong dạ dày).
Hình ảnh những con bướm bay trong bụng bắt nguồn từ thế kỷ 19, ám chỉ cảm giác rung động nhẹ nhàng trong dạ dày khi lo lắng. Từ 'butterfly' (bướm) được sử dụng từ lâu trong tiếng Anh để mô tả trạng thái rung động hoặc bồn chồn.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (bướm trong dạ dày).