bring up the past

/brɪŋ ʌp ðə pæst/◆thành ngữ
nhắc lại quá khứ

She brought up the past during our argument.

Cô ấy đã nhắc lại quá khứ trong cuộc tranh luận của chúng ta.


◆ Nghĩa thực sự
Nhắc lại hoặc đưa ra vấn đề hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường gây ra cảm xúc hoặc xung đột.
Nghĩa đen
Đưa lên hoặc đưa ra quá khứ
Phân tích nghĩa đen
bring upđưa lên+the pastquá khứ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc mở ra một cái hòm chứa những kỷ niệm hoặc vấn đề đã xảy ra trong quá khứ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn, một người nhắc lại một sự kiện xấu đã xảy ra trong quá khứ để giải thích lý do họ không muốn gặp nhau nữa.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, nhắc lại quá khứ có thể được xem là một cách để giải quyết vấn đề hoặc để gây ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại.
thông thường

Nhắc lại hoặc đưa ra vấn đề hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường gây ra cảm xúc hoặc xung đột.

He didn't want to bring up the past, but it was necessary for closure.

Anh ấy không muốn nhắc lại quá khứ, nhưng đó là cần thiết để có sự kết thúc.

Thường được sử dụng khi muốn giải quyết vấn đề chưa được giải quyết hoặc để gây ảnh hưởng đến mối quan hệ hiện tại.

Cụm từ kết hợp

bring up the pastnhắc lại quá khứ

Cụm từ liên quan

reopen old woundsthành ngữ
làm cho những vấn đề cũ trở nên đau đớn trở lại
let bygones be bygonestục ngữ
để những điều đã xảy ra trong quá khứ qua đi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng cụm từ này khi muốn nhắc lại một vấn đề đã xảy ra trong quá khứ để giải quyết hoặc gây ảnh hưởng đến hiện tại.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng khi không cần thiết

Nhắc lại quá khứ có thể gây ra xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc, nên dùng khi cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'bring up' (nhắc đến) và 'the past' (quá khứ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về mối quan hệ, tâm lý hoặc lịch sử.

Phân tích từ

bring up
nhắc đến, đưa ra
phrasal verb
+
the past
quá khứ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt