Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brain

brain

/breɪn/
não

The human brain controls all bodily functions.

Não con người điều khiển tất cả các chức năng cơ thể.


trang trọng

Bộ phận trung tâm của hệ thần kinh, chịu trách nhiệm điều khiển các hoạt động thể chất và tinh thần.

Scientists study the brain to understand how it works.

Các nhà khoa học nghiên cứu não để hiểu cách nó hoạt động.

Trong tiếng Anh, từ 'brain' cũng có nghĩa bóng gió là 'trí tuệ' hoặc 'người thông minh'.

Cụm từ kết hợp

brainstormbầu nãobrainwashgiải nãobrainstorming sessionbuổi bầu não

Từ đồng nghĩa

mindintellectintelligence

Từ trái nghĩa

stupidityignorance

Cụm từ liên quan

use your braincụm từ
sử dụng trí óc của bạn
brain freezecụm từ
cảm giác đau đầu khi ăn đồ lạnh quá nhanh

Mẹo hay

Sử dụng 'brain' trong ngữ cảnh khoa học

Khi nói về khoa học, 'brain' thường được dùng để chỉ bộ phận sinh lý. Ví dụ: 'The brain is responsible for processing information.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'brain' với 'mind'

'Brain' chỉ bộ phận sinh lý, còn 'mind' có thể chỉ trí óc hoặc tâm trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'brain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brægen', có liên quan đến tiếng Đức 'Gehirn' và tiếng Hà Lan 'brein'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'brain' có thể dùng để chỉ trí tuệ hoặc người thông minh, ví dụ: 'She's the brain of the team' (Cô ấy là người thông minh nhất trong nhóm).

Phân tích từ

brain
não
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.