bookworm

/ˈbʊk.wɜːm/
mọt sách

She's such a bookworm that she reads three books a week.

Cô ấy là một mọt sách đến nỗi đọc ba cuốn sách mỗi tuần.


thông thường

Người ham mê đọc sách, thường xuyên dành nhiều thời gian cho sách.

He's a bookworm who always carries a novel in his bag.

Anh ấy là một mọt sách luôn mang theo tiểu thuyết trong túi.

Thường dùng để miêu tả người thích đọc sách nhiều hơn mức bình thường, có thể mang tính hơi tiêu cực (ám chỉ thiếu hoạt động ngoài trời) hoặc trung lập.

Cụm từ kết hợp

avid bookwormmọt sách cuồng nhiệtconfirmed bookwormmọt sách cứng đầubookworm caféquán cà phê dành cho mọt sách

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bookworm's paradisecụm từ
nơi lý tưởng cho người yêu sách

Mẹo hay

Phân biệt 'bookworm' và 'bibliophile'

'Bookworm' nhấn mạnh thói quen đọc sách thường xuyên (có thể tiêu cực), trong khi 'bibliophile' nhấn mạnh niềm đam mê sách (thường tích cực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bookworm' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'bookworm' cho những người chỉ đọc sách thỉnh thoảng. Từ này ám chỉ mức độ say mê cao.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'book' (sách) + 'worm' (con sâu). Từ thế kỷ 16, 'bookworm' được dùng để chỉ những con sâu đục sách (thực tế là ấu trùng của bọ cánh cứng), sau đó mở rộng nghĩa sang người ham mê đọc sách do hình ảnh sâu đục sách gợi liên tưởng đến việc đọc sách liên tục.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc văn nói. Trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'avid reader' hoặc 'bibliophile'.

Phân tích từ

book
sách
root
+
worm
con sâu/ấu trùng
root
Từ Điển Anh Việt