Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. blow the whistle

blow the whistle

/bloʊ ðə ˈwɪsəl/◆thành ngữ
tố giác

The employee blew the whistle on the company's illegal activities.

Nhân viên đã tố giác các hoạt động bất hợp pháp của công ty.


◆ Nghĩa thực sự
Tiết lộ hành vi sai trái hoặc nguy hiểm cho cơ quan chức trách nhằm ngăn chặn hậu quả xấu.
¶ Nghĩa đen
Thổi còi (hành động vật lý)
Phân tích nghĩa đen
blowthổi+the whistlecòi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trọng tài thổi còi báo hiệu vi phạm luật lệ, tượng trưng cho việc báo cáo hành vi sai trái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên phát hiện sếp gian lận trong công ty quyết định báo cáo lên cơ quan chức năng.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'blow the whistle' gắn liền với văn hóa doanh nghiệp phương Tây, nơi việc bảo vệ người tố giác được luật pháp hỗ trợ mạnh mẽ (ví dụ: Đạo luật Sarbanes-Oxley tại Mỹ).
Luật
trang trọng

Tiết lộ hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc nguy hiểm cho cơ quan có thẩm quyền nhằm ngăn chặn hoặc xử lý.

She decided to blow the whistle after witnessing fraud in her department.

Cô ấy quyết định tố giác sau khi chứng kiến gian lận trong phòng ban của mình.

The whistleblower was protected by law from retaliation.

Người tố giác được pháp luật bảo vệ khỏi sự trả đũa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, ám chỉ việc báo cáo các hành vi vi phạm nghiêm trọng.

Cụm từ kết hợp

blow the whistle ontố giác ai/cái gìwhistleblower protectionbảo vệ người tố giác

Từ đồng nghĩa

exposereportreveal misconductcall out

Từ trái nghĩa

cover uphush up

Cụm từ liên quan

whistleblowerword
người tố giác
whistleblower hotlinecụm từ
đường dây nóng để tố giác

Mẹo hay

Phân biệt 'blow the whistle' và 'expose'

'Blow the whistle' thường ám chỉ việc báo cáo hành vi vi phạm nghiêm trọng (pháp luật, đạo đức) cho cơ quan có thẩm quyền, trong khi 'expose' có thể dùng cho bất kỳ sự tiết lộ thông tin nào, không nhất thiết là vi phạm.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'blow the whistle'?

Chỉ sử dụng khi hành vi được tố giác là nghiêm trọng (ví dụ: tham nhũng, gian lận, nguy hiểm đến cộng đồng) và người tố giác có ý định ngăn chặn hoặc xử lý hành vi đó.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thể thao: trọng tài thổi còi (whistle) để báo hiệu vi phạm luật lệ. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng được mở rộng sang việc báo cáo hành vi sai trái.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Người tố giác thường được gọi là 'whistleblower'.

Phân tích từ

blow
thổi (theo nghĩa bóng: tiết lộ)
verb
+
the whistle
còi (ám chỉ hành động báo hiệu)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.